Dịch

esnobista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/esnoˈbista/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hợm hĩnhtính từsnobbish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esnobistaDạng gốc (base form)
  2. esnobistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hợm hĩnh
  1. snob

AI