Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esnobismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thói hợm hĩnh
danh từ
snobbery
2
Sự hợm hĩnh
danh từ
snobbishness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esnobismo
Dạng gốc
(base form)
esnobismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
snobbery
Thói hợm hĩnh
snobbishness
Trạng thái hoặc tính chất hợm hĩnh
AI
1
Thói hợm hĩnh
2
Sự hợm hĩnh
1
Thói hợm hĩnh
2
Sự hợm hĩnh
1
Thói hợm hĩnh
2
Sự hợm hĩnh