Dịch

esnobismo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thói hợm hĩnhdanh từsnobbery
  2. Sự hợm hĩnhdanh từsnobbishness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esnobismoDạng gốc (base form)
  2. esnobismosSố nhiều (plural)

AI