Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bất thường, hiếm thấytính từRare; not readily found; unusual.
- Phi thường, xuất chúng, khác thườngtính từRemarkable; exceptional.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncommonDạng gốc (base form)
- more uncommonSo sánh hơn (comparative)
- uncommonerSo sánh hơn (comparative)
- most uncommonSo sánh nhất (superlative)
- uncommonestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| not uncommon | Không hiếm thấy | |
| uncommon grace | Vẻ duyên dáng khác thường | |
| uncommon occurrence | Sự việc hiếm gặp | |
| uncommon valor | Lòng dũng cảm phi thường |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Cực kỳ
- không so sánh (not comparable)Cực kỳ, hết sứcExceedingly, exceptionally.
Ví dụ
- .Đây không phải là một thông lệ hiếm thấy.
- Viên kim cương có kích thước phi thường.
- ' Squire's , ,' , ' .'Ông Macey nói: 'Xét về thể trọng thì ngài Squire còn khá nhanh nhẹn đấy, và ông ấy dậm chân cực kỳ khỏe.'
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phi thường
Họ từ (word family)
cùng gốc uncommonNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- commontrái nghĩaKhông phổ biến, khác thường.