uncommonly
C1trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cực kỳ, vô cùngtrạng từTo an uncommon degree; unusually or extremely.
- Hiếm khi, ít khitrạng từNot often; on rare occasions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncommonlyDạng gốc (base form)
- more uncommonlySo sánh hơn (comparative)
- most uncommonlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , .Đối với một quý ông, anh ta thô lỗ một cách kỳ lạ, nhưng cô cho rằng việc mặc lụa và ngọc đã cho anh ta đặc quyền đó.
- , .Không hiếm khi, tôi thấy mình đến quá muộn để kịp chuyến tàu.
- 5 . .Chiếc giày thể thao được làm cực kỳ tốt của tôi đã bền được 5 năm. Chiếc còn lại thì không.