Nghĩa chính
- Hiếm, khác thườngtính từNot usual, out of the ordinary.
- Điều bất thường, thứ khác thườngdanh từSomething that is unusual; an anomaly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unusualDạng gốc (base form)
- unusualsSố nhiều (plural)
- more unusualSo sánh hơn (comparative)
- most unusualSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is unusual for sb/sth to do sthhiếm khi ai đó làm gìIt's not unusual for young doctors to work a 70-hour week.Các bác sĩ trẻ làm việc 70 tiếng một tuần không phải hiếm.
- it is unusual to do sthhiếm khi làm gìIt was a bit unusual to see him up and about before nine in the morning.Thấy anh ấy dậy và đi lại trước chín giờ sáng hơi hiếm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| highly unusual | Rất bất thường | |
| nothing unusual | Không có gì bất thường | |
| quite unusual | Khá khác thường | |
| unusual behavior | Hành vi bất thường | |
| unusual for someone | Khác thường đối với ai | |
| unusual noises | Những âm thanh bất thường |
Ví dụ
- , .Điều này rất rất không bình thường.
- . . […]Hai mặt hàng khác thường này đã được chọn để tập trung quảng bá suốt mùa vụ. Đó là đệm quỳ và găng tay làm vườn chống thấm nước. Trong mùa trồng củ giống, chúng được trưng bày cùng với các loại củ...
- .Hành vi của anh ta khác thường ở chỗ nó được coi là trẻ con đối với một người đàn ông ở độ tuổi của anh ta.
Xuất hiện ở từ khác
- averagetrái nghĩaKhác biệt rõ khỏi trường hợp thông thường.
- crazyđồng nghĩa, dễ nhầmKhác thường nhưng không nhất thiết gây sốc.
- differentđồng nghĩaBất thường, lạ lẫm.
- funnyđồng nghĩaNhấn mạnh điều hiếm gặp hoặc khác thường.
- irregulardễ nhầmnhấn mạnh vào sự hiếm gặp hoặc lạ lẫm, trong khi irregular nhấn mạnh vào việc không tuân theo một quy luật/chu kỳ nào đó
- normaltrái nghĩaKhông thường xuyên hoặc không dễ xảy ra.