Nghĩa chính
- Thông thườngtính từMost commonly occurring; typical.
- Lệ thường, điều bình thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The typical state of something, or something that is typical.
- Món quen thuộc, thức quen dùngdanh từđếm được (countable)A specific good or service (e.g. a drink) that someone typically orders.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- usualDạng gốc (base form)
- usualsSố nhiều (plural)
- more usualSo sánh hơn (comparative)
- most usualSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- usual for sb/sthkhác thường với ai/cái gìThis weather is not usual for this time of year.Thời tiết này không khác thường với thời điểm này trong năm.
- it is usual to do sththông thường là làm gìIt is usual to start a speech by thanking everybody for coming.Thông thường là bắt đầu bài phát biểu bằng cách cảm ơn mọi người đã đến.
- it is usual for sb/sth to do sththông thường với ai/cái gì là làm gìIt is not usual for a head of government to attend a meeting like this.Không thông thường với một nguyên thủ chính phủ là tham dự một cuộc họp như thế này.
- usual in sb/sthkhác thường ở ai/cái gìThis kind of behaviour is far from usual in children of this age.Loại hành vi này hoàn toàn khác thường ở trẻ em ở độ tuổi này.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as usualtrạng từ | trạng từ | Như thường lệ |
| business as usualcụm từ, tính từ | cụm từ, tính từ | Hoạt động bình thường |
| than usual | Hơn bình thường | |
| the usual suspects | Những gương mặt quen thuộc | |
| usual route | Tuyến đường quen thuộc | |
| usual time | Giờ thường lệ | |
| as per usualtrạng từ | trạng từ | Như thường lệ |
| usual officesdanh từ | danh từ | Nơi đi tiểu và đại tiện: nhà vệ sinh; một nhà vệ sinh |
Ví dụ
- .Chúng tôi thấy nhiều người như thường lệ.
- .Anh ấy đã về nhà muộn hơn mọi khi.
- , .Cho hai phần như mọi khi nhé.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc usualNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiusual
- từ tiếng Pháp cổusuel
- từ tiếng Latinhūsuālis“for use, fit for use, also of common use, customary, common, ordinary, usual”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha