Nghĩa chính
- Như thường lệtrạng từkhông so sánh (not comparable)As is usually the case.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Như thường lệ
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| business as usualcụm từ, tính từ | cụm từ, tính từ | Hoạt động bình thường |
| as usually happens | Như thường xảy ra |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ ,” Austin’s ;[…]. ¶ , , , , , ever-renewed , .
- .
- .