Dịch

unusually

B1TOEICtrạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Hiếm, khác thườngtrạng từIn an unusual manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unusuallyDạng gốc (base form)
  2. more unusuallySo sánh hơn (comparative)
  3. most unusuallySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .Cô ấy bất thường hạnh phúc đối với người vừa gãy chân.
  • .Đây là một câu dài bất thường.
  • .Nó bất thường xấu.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI