Nghĩa chính
- Hiếm, khác thườngtrạng từIn an unusual manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unusuallyDạng gốc (base form)
- more unusuallySo sánh hơn (comparative)
- most unusuallySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc unusuallyVí dụ
- .Cô ấy bất thường hạnh phúc đối với người vừa gãy chân.
- .Đây là một câu dài bất thường.
- .Nó bất thường xấu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- funnyđồng nghĩaTheo cách khác với mức độ hoặc kiểu thông thường.