Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inusitadamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách bất thường, khác thường
trạng từ
unusually, uncharacteristically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
奇
jī
Cực kỳ, vô cùng, khác thường
Tiếng Anh
unusually
Hiếm, khác thường
AI
1
Một cách bất thường
1
Một cách bất thường
1
Một cách bất thường