Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
inusualmente
B2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bất thường, một cách bất thường
trạng từ
unusually
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
奇
jī
Cực kỳ, vô cùng, khác thường
Tiếng Anh
unusually
Hiếm, khác thường
Ví dụ
La
pasada
noche
fue
inusualmente
fría
.
Đêm qua lạnh một cách bất thường.
Estuvo
inusualmente
frío
anoche
.
Đêm qua trời lạnh bất thường.
AI
1
Bất thường
1
Bất thường
1
Bất thường