Dịch

irregularly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không đều, không đều đặn, thất thường, bất thườngtrạng từIn an irregular manner; without rule, method, or order.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irregularlyDạng gốc (base form)
  2. more irregularlySo sánh hơn (comparative)
  3. most irregularlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Bạn có nhận thấy tim mình đôi khi đập không đều không?
  • . , "ouïr".Có những động từ chia rất bất thường trong tiếng Pháp. Ví dụ, động từ "ouïr".
  • , , , .Mặc dù được xây dựng cổ xưa và không theo quy hoạch, thị trấn chợ này vẫn thu hút nhiều tầng lớp quý tộc láng giềng, không kém phần vì vẻ đẹp vị trí của nó, mà còn vì bầu không khí nổi tiếng trong lành.

AI