Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự bất thường, điểm bất thườngdanh từđếm được (countable)An instance of being irregular.
- Tình trạng không đều, độ không đềudanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being irregular, or the extent to which something is irregular.
- Vật bất thường, sự việc bất thườngdanh từđếm được (countable)An object or event that is not regular or ordinary.
- Sự vi phạm quy tắc, sự sai phạmdanh từđếm được (countable)A violation of rules.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irregularityDạng gốc (base form)
- irregularitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| property irregularity reportdanh từ | danh từ | Mẫu đơn chính thức cần được điền nếu hành lý ký gửi bị hãng hàng không thất lạc hoặc hư hỏng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tình trạng đại tiện không đều
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Irregular bowel movement (e.g. diarrhea or constipation).
Ví dụ
- track-recording . , .Một phương tiện ghi nhận đường ray mới đã được phát triển cho Đường sắt Anh như một phần của chương trình hiện đại hóa. Nó có thể xác định và ghi lại những điểm bất thường nhỏ nhất trên đường ray, và sẽ là trợ thủ đắc lực cho các kỹ sư đường sắt trong việc sử dụng tốt hơn nhân lực và vật lực để bảo trì đường ray.
- sự gồ ghề của bề mặt
- company's .Cuộc điều tra về những sai phạm trong sổ sách của công ty đã phát hiện ra một vụ gian lận quy mô lớn.
Họ từ (word family)
cùng gốc irregularityNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha