Nghĩa chính
- Ngạc nhiêntrạng từIn a way that causes surprise because it is unexpected, or unusual.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surprisinglyDạng gốc (base form)
- more surprisinglySo sánh hơn (comparative)
- most surprisinglySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| surprisingly enough | Đáng ngạc nhiên là |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Chema'd, , .Chema, bất ngờ, đã trả tiền cho mọi thứ.
- .Họ bất ngờ giỏi.
- , .Thật bất ngờ, nó đã hoạt động.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc surprisinglyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung