Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sorprendentemente
B2
trạng từ
(adverb)
/soɾpɾenˌdenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Không ngờ
trạng từ
surprisingly
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Không ngờ
sorpresivamente
Khác
insospechadamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
奇
jī
Lạ thay, không ngờ
Tiếng Anh
surprisingly
Ngạc nhiên
AI
1
Không ngờ
1
Không ngờ
1
Không ngờ