Dịch

surprising

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gây ngạc nhiêntính từCausing surprise.
  2. Sự ngạc nhiên, điều bất ngờdanh từA situation in which somebody is surprised.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surprisingDạng gốc (base form)
  2. surprisingsSố nhiều (plural)
  3. more surprisingSo sánh hơn (comparative)
  4. most surprisingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

surprising discoveryKhám phá bất ngờ
surprising factSự thật bất ngờ
surprising newsTin tức bất ngờ
surprising numberCon số đáng ngạc nhiên
surprising resultKết quả bất ngờ
surprising turn of eventsBước ngoặt bất ngờ
hardly surprisingChẳng có gì đáng ngạc nhiên
surprisingly enoughĐáng ngạc nhiên là

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Gây ngạc nhiên
  1. present participle and gerund of surprise

Ví dụ

  • .Một số lượng người đáng ngạc nhiên đã tham dự cuộc mít tinh.
  • .Nhưng bình luận của hầu hết các tiểu thuyết gia này là ghi chép về sự ngạc nhiên liên tục của họ trước những sự thật đa dạng về đạo đức và thẩm mỹ.
  • .Điều đó thật đáng ngạc nhiên.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI