Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gây ngạc nhiêntính từCausing surprise.
- Sự ngạc nhiên, điều bất ngờdanh từA situation in which somebody is surprised.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surprisingDạng gốc (base form)
- surprisingsSố nhiều (plural)
- more surprisingSo sánh hơn (comparative)
- most surprisingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| surprising discovery | Khám phá bất ngờ | |
| surprising fact | Sự thật bất ngờ | |
| surprising news | Tin tức bất ngờ | |
| surprising number | Con số đáng ngạc nhiên | |
| surprising result | Kết quả bất ngờ | |
| surprising turn of events | Bước ngoặt bất ngờ | |
| hardly surprising | Chẳng có gì đáng ngạc nhiên | |
| surprisingly enough | Đáng ngạc nhiên là |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Gây ngạc nhiên
- present participle and gerund of surprise
Ví dụ
- .Một số lượng người đáng ngạc nhiên đã tham dự cuộc mít tinh.
- .Nhưng bình luận của hầu hết các tiểu thuyết gia này là ghi chép về sự ngạc nhiên liên tục của họ trước những sự thật đa dạng về đạo đức và thẩm mỹ.
- .Điều đó thật đáng ngạc nhiên.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gây ngạc nhiên
Sự ngạc nhiên
Họ từ (word family)
cùng gốc surprisingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha