Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bất ngờtính từNot expected, anticipated or foreseen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unexpectedDạng gốc (base form)
- unexpectedsSố nhiều (plural)
- more unexpectedSo sánh hơn (comparative)
- most unexpectedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unexpected delay | Sự chậm trễ bất ngờ | |
| unexpected expense | Chi phí phát sinh bất ngờ | |
| unexpected outcome | Kết quả bất ngờ | |
| unexpected result | Kết quả bất ngờ | |
| unexpected turn | Bước ngoặt bất ngờ | |
| unexpected visitor | Vị khách bất ngờ | |
| expect the unexpectedđộng từ | động từ | Chuẩn bị cho những sự kiện bất thường hoặc đáng ngạc nhiên |
| unexpected red theorydanh từ | danh từ | Xu hướng trong thiết kế nội thất dựa trên ý tưởng rằng bất kỳ căn phòng nào cũng sẽ trông hấp dẫn hơn nếu người ta thêm một vật dụng hoặc nét đặc trưng màu đỏ vào đó, đặc biệt nếu vật dụng màu đỏ có vẻ khác thường hoặc không phù hợp với các màu khác trong phòng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Điều bất ngờ
- Điều bất ngờ, người bất ngờSomeone or something unexpected.
Ví dụ
- . [] , White's .Chắc chắn là bất ngờ. Tốt P[awn] được bảo vệ quá mức theo sở thích của người hâm mộ Nimzowitsch, và dường như không có điểm yếu nghiêm trọng nào trong phe trắng để biện minh cho cuộc xâm nhập này.
- chính điều không ngờ lại xảy ra
- .Điều đó bất ngờ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc unexpectedNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- expectedtrái nghĩakhông được dự báo trước