unhoped
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không chờ đợi, không mong đợi, không mong ước; bất ngờtính từkhông so sánh (not comparable)Not hoped for; unexpected.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không chờ đợi
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unhoped-fortính từ | tính từ | Không mong ước, không đợi chờ, bất ngờ |