Dịch

unhoped

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không chờ đợi, không mong đợi, không mong ước; bất ngờtính từkhông so sánh (not comparable)Not hoped for; unexpected.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không chờ đợi

Cụm từ (phrase)

unhoped-fortính từKhông mong ước, không đợi chờ, bất ngờ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • / ,
  • , lean-faced, , , , , .

AI