inesperado
B2tính từ (adjective)
/inespeˈɾado/nguồn
Nghĩa chính
- Gặp bất thườngtính từunexpected
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inesperadoDạng gốc (base form)
- inesperadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- inesperadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- inesperadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| huésped inesperado | Khách bất ngờ |
Ví dụ
- .
- actutud .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc inesperadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- surpriseTiếng Anhtương đương