Dịch

imprevisto

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/impɾeˈbisto/

Nghĩa chính

  1. Không lường trước đượctính từunforeseen
  2. Bất ngờtính từunexpected
  3. Sự kiện không lường trước được; sự ngẫu nhiêndanh từunforeseen event; contingency

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imprevistoDạng gốc (base form)
  2. imprevistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. imprevistosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. imprevistaGiống cái (feminine)

Ví dụ

AI