imprevisto
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/impɾeˈbisto/
Nghĩa chính
- Không lường trước đượctính từunforeseen
- Bất ngờtính từunexpected
- Sự kiện không lường trước được; sự ngẫu nhiêndanh từunforeseen event; contingency
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imprevistoDạng gốc (base form)
- imprevistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- imprevistosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- imprevistaGiống cái (feminine)
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa