Dịch

unexpectedly

B1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bất ngờtrạng từIn an unexpected manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unexpectedlyDạng gốc (base form)
  2. more unexpectedlySo sánh hơn (comparative)
  3. most unexpectedlySo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc unexpectedly

Ví dụ

  • […] , .… cô ấy giật mình vì bất ngờ gặp lại người chồng của mình, người đang đi tìm cô
  • .Anh ấy chết bất ngờ
  • .Anh ấy đến bất ngờ

AI