Nghĩa chính
- Bất ngờtrạng từIn an unexpected manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unexpectedlyDạng gốc (base form)
- more unexpectedlySo sánh hơn (comparative)
- most unexpectedlySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc unexpectedlyVí dụ
- […] , .… cô ấy giật mình vì bất ngờ gặp lại người chồng của mình, người đang đi tìm cô
- .Anh ấy chết bất ngờ
- .Anh ấy đến bất ngờ
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa