Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imprevistamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bất ngờ
trạng từ
unexpectedly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
还是
hái shi
Rốt cuộc vẫn, cuối cùng vẫn
不想
bù xiǎng
Không muốn, không có ý định
竟然
jìng rán
Bất ngờ, không ngờ
Tiếng Anh
unexpectedly
Bất ngờ
AI
1
Bất ngờ
1
Bất ngờ
1
Bất ngờ