Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
inopinadamente
trạng từ
(adverb)
/inopiˌnadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Bất ngờ
trạng từ
unexpectedly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
inesperadamente
insospechadamente
Ví dụ
El
descaro
continuó
en
el
quinto
,
brindó
inopinadamente
al
público
,
lo
que
,
al
final
,
se
tradujo
en
cierta
rechifla
del
tendido
,
pues
el
mexicano
,
que
esta
vez
intentó
quedarse
más
quieto
,
de
nuevo
no
llegó
pasar
de
las
vulgares
y
apáticas
apariencias
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
还是
hái shi
Rốt cuộc vẫn, cuối cùng vẫn
不想
bù xiǎng
Không muốn, không có ý định
竟然
jìng rán
Bất ngờ, không ngờ
Tiếng Anh
unexpectedly
Bất ngờ
AI
1
Bất ngờ
1
Bất ngờ
1
Bất ngờ