Dịch

sorprendente

B1tính từ (adjective)
/soɾpɾenˈdente/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đáng ngạc nhiên, bất ngờtính từsurprising

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sorprendenteDạng gốc (base form)
  2. sorprendentesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

de manera sorprendenteMột cách đáng ngạc nhiên
parecido sorprendenteSự giống nhau kỳ lạ
resultado sorprendenteKết quả bất ngờ
increíblemente sorprendenteKinh ngạc vô cùng

Ví dụ

  • .Ángela là một phụ nữ có tài ứng biến đáng ngạc nhiên.
  • .Cách bạn đối xử với tôi thật đáng ngạc nhiên.
  • ¡ !Cậu vừa nhận ra tôi tuyệt vời đến mức nào rồi đấy!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đáng ngạc nhiên

Họ từ (word family)

cùng gốc sorprendente

AI