Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
as usually happens
UK
/
ə
z
ˈ
j
uː
ʒ
ə
l
i
ˈ
h
æ
p
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Như thường xảy ra
Xuất hiện ở từ khác
usually
kết hợp
như thường lệ
AI
1
Như thường xảy ra
1
Như thường xảy ra
1
Như thường xảy ra