Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- thường, nhìn chungtrạng từB1In most cases; usually.
- rộng rãi, phổ biếntrạng từB1By most people; widely.
- nói chung, chung chungtrạng từB1Without referring to specific details.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- generallyDạng gốc (base form)
- most generallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| generally accepted | Được chấp nhận rộng rãi | |
| generally speakingtrạng từ | trạng từ | Nói chung |
| generally true | Thường là đúng | |
| generally knowntính từ | tính từ | Được biết chung, phổ biến |
| generally agreeđộng từ | động từ | Đồng ý chung, đồng thuận chung |
| generally consideredđộng từ | động từ | Được xem chung là, thường được coi là |
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 2
Trong mọi trường hợp
- Trong mọi trường hợp, không ngoại lệIn the general case, without exception; in all cases.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc generallyVí dụ
- , . . , .Anh ấy thỉnh thoảng ghé vào phòng tôi để hút thuốc và là người bạn tốt nhất. Khi tôi tổ chức bữa tối, thường có một vỏ bọc dành cho anh ấy. Tôi thích người đàn ông đó vì chính anh ta, và thậm chí nếu anh ta hứa sẽ trở thành một người nổi tiếng thì điều đó cũng chẳng có ý nghĩa gì với tôi.
- , , .Hành động ông khởi xướng đã dẫn đến luật trấn áp trộm cắp, mang lại lợi ích lớn ở Granite State, và đã được sao chép rộng rãi ở các bang khác.
- , .Nói chung, cô ấy nói đúng.