Nghĩa chính
- Nói chungcụm giới từIn the general case; without further assumption; without qualification; in all respects.
- Như một quy luật; thường xuyêncụm giới từAs a rule; usually.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a word that is in general usecụm từ | cụm từ | Một từ thường dùng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiin general
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; ’Twere .
- . , [ ] .
- , .