Nghĩa chính
- Chủ yếu làtrạng từEspecially or primarily; above all.
- Chủ yếu, phần lớntrạng từMainly or principally; almost entirely.
- Thuộc thủ lĩnh, thuộc tù trưởngtính từOf or relating to a chief.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chieflyDạng gốc (base form)
- more chieflySo sánh hơn (comparative)
- chieflierSo sánh hơn (comparative)
- most chieflySo sánh nhất (superlative)
- chiefliestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chiefly because | Chủ yếu là vì | |
| chiefly concerned with | Chủ yếu bận tâm về | |
| chiefly responsible for | Chịu trách nhiệm chính cho |
Ví dụ
- .Đây là thuật ngữ chủ yếu được các game thủ trực tuyến sử dụng.
- .Việc duy trì ngọn lửa vĩnh cửu dần gắn liền với uy nghi của thủ lĩnh hoặc vương quyền.
- .Bạo lực chính trị chủ yếu là một hiện tượng của phe cánh hữu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc chieflyXuất hiện ở từ khác
- mostlyđồng nghĩatương tự, thường dùng trong văn viết