Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- chính, chủ yếu, quan trọng nhấttính từB1Most important or main.
- người đứng đầu, trưởng, thủ lĩnhdanh từB1The person with the highest rank or authority in an organization or group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiefDạng gốc (base form)
- chiefsSố nhiều (plural)
- chieferSo sánh hơn (comparative)
- more chiefSo sánh hơn (comparative)
- chiefestSo sánh nhất (superlative)
- most chiefSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- chief among sb/sthhàng đầu trong ai/cái gìChief among his challenges is the impact that current reforms could have on small businesses.Thách thức hàng đầu trong các vấn đề của anh ấy là tác động mà các cuộc cải cách hiện nay có thể đối với các doanh nghiệp nhỏ.
- chief of sb/sthtrưởng ai/cái gìHe served as chief of police between 2012 and 2019.Ông giữ chức trưởng cảnh sát từ năm 2012 đến 2019.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chief complaint | Triệu chứng chính | |
| chief executivedanh từ | danh từ | Tổng thống Hoa Kỳ |
| chief justicedanh từ | danh từ | Chánh án |
| chief of staffdanh từ | danh từ | Tham mưu trưởng |
| chief officer | Sĩ quan cao cấp | |
| chief concern | Mối quan tâm chính | |
| chief reason | Lý do chính | |
| police chiefdanh từ | danh từ | Người đứng đầu hoặc lãnh đạo sở cảnh sát hoặc cơ quan cảnh sát của chính quyền địa phương |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Cương vị lãnh đạo
- không đếm được (uncountable)đi với inCương vị lãnh đạo, địa vị thủ lĩnhHeadship, the status of being a chief or leader.
Xuất hiện ở từ khác
- bossdễ nhầmchief thường chỉ vị trí lãnh đạo trong tổ chức, không nhất thiết là người trực tiếp quản lý hàng ngày.
- captaindễ nhầm‘Chief’ là ‘trưởng’ chung, không chỉ riêng đội thể thao hay tàu
- firstđồng nghĩaNhấn mạnh vai trò hoặc cấp bậc cao nhất.
- generalđồng nghĩaThường đứng trước danh từ để chỉ vị trí trưởng hoặc đứng đầu.
- headđồng nghĩaTrưởng, đứng đầu (thường dùng trong chức danh như chief executive).
- leaderđồng nghĩaThường là người đứng đầu và có quyền quyết định trong phạm vi nhỏ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc chiefVí dụ
- .Tất cả lính cứu hỏa đều báo cáo với trưởng phòng cứu hỏa.
- .Bob là người chuyên giải quyết rắc rối của chúng tôi trong công ty.
- , " ".Khi Chief được đặt cạnh bất kỳ hình nào, trong huy hiệu học người ta nói đó là “trên đỉnh khiên”.