chieftain
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tù trưởng, thủ lĩnh thị tộcdanh từA leader of a clan or tribe.
- Thủ lĩnh, người đứng đầudanh từA leader of a group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chieftainDạng gốc (base form)
- chieftainsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc chieftainVí dụ
- .Tên thủ lĩnh cướp chia chác chiến lợi phẩm.
- ?Bạn có thể dẫn tôi đến gặp tù trưởng của các bạn không?
- .Người đội chiếc mũ đội đầu độc đáo là tù trưởng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicheveteyn
- từ tiếng Pháp cổchevetaine
- từ tiếng Latinh muộncapitaneus
Cùng gốc (doublet)captain