Dịch

chieftain

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tù trưởng, thủ lĩnh thị tộcdanh từA leader of a clan or tribe.
  2. Thủ lĩnh, người đứng đầudanh từA leader of a group.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chieftainDạng gốc (base form)
  2. chieftainsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Tên thủ lĩnh cướp chia chác chiến lợi phẩm.
  • ?Bạn có thể dẫn tôi đến gặp tù trưởng của các bạn không?
  • .Người đội chiếc mũ đội đầu độc đáo là tù trưởng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicheveteyn
  2. từ tiếng Pháp cổchevetaine
  3. từ tiếng Latinh muộncapitaneus

Cùng gốc (doublet)captain

AI