Dịch

top banana

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người đứng đầu, nhân vật chínhdanh từThe boss, the leader.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. top bananaDạng gốc (base form)
  2. top bananasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Diễn viên hài chính trong một chương trình tạp kỹ hoặc khôi hài
  1. The principal comedian in a vaudeville or burlesque show.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , .

AI