Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thị trưởngdanh từThe chief executive of the municipal government of a city, borough, etc., formerly (historical) usually appointed as a caretaker by European royal courts but now usually appointed or elected locally.
- Thị trưởng danh nghĩa, thị trưởng danh dựdanh từA largely ceremonial position in some municipal governments that presides over the city council while a contracted city manager holds actual executive power.
- Dạng rút gọn của mayor of the palacedanh từEllipsis of mayor of the palace, the royal stewards of the Frankish Empire.
- Viên chức tư phápdanh từSynonym of mair, various former officials in the Kingdom of Scotland.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mayorDạng gốc (base form)
- mayorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| city mayor | Thị trưởng thành phố | |
| deputy mayor | Phó thị trưởng | |
| elect a mayor | Bầu thị trưởng | |
| former mayor | Cựu thị trưởng | |
| office of the mayor | Văn phòng thị trưởng | |
| Lord Mayordanh từ | danh từ | Người giữ chức vụ nghi lễ trong hội đồng địa phương (khác với lãnh đạo hội đồng có thể được gọi là thị trưởng) |
| weak mayordanh từ | danh từ | Thị trưởng không có quyền lực chính thức bên ngoài hội đồng, giữ vai trò chủ tịch mang tính nghi lễ |
| mayor-counciltính từ | tính từ | Chỉ định một hệ thống chính quyền địa phương có một thị trưởng được cử tri bầu trực tiếp làm giám đốc điều hành và một hội đồng thành phố lập pháp được bầu riêng biệt |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Nhân vật tai to mặt lớn
- A local VIP, a muckamuck or big shot reckoned to lead some local group.
Ví dụ
- .Chức vụ thị trưởng từng là ngôi mộ của nhiều tham vọng chính trị.
- , — .Khi gánh nặng của cương vị Tổng thống dường như nặng nề một cách bất thường, tôi luôn nhắc nhở bản thân rằng nó có thể còn tồi tệ hơn - thay vào đó tôi có thể trở thành thị trưởng của một thành phố.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc mayorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimaire
- từ tiếng Pháp cổmaire“head of a city or town government”
- từ tiếng Latinhmaior“bigger, greater, superior”
Cùng gốc (doublet)major
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- majordễ nhầmthị trưởng (người đứng đầu chính quyền một thành phố), phát âm tương tự nhưng khác nghĩa hoàn toàn