Dịch

boroughmaster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thị trưởng, thống đốc hoặc thừa phát lại của một quậndanh từThe mayor, governor, or bailiff of a borough.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boroughmasterDạng gốc (base form)
  2. boroughmastersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , : .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI