Dịch

boroughreeve

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thống đốc của một thị trấn hoặc thành phố, đặc biệt là vì mục đích tài chínhdanh từThe governor of a town or city, especially for fiscal purposes.
  2. Quan chức chính quyền thành phố; một portreeve hoặc thị trưởngdanh từA chief municipal officer; a portreeve or mayor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boroughreeveDạng gốc (base form)
  2. boroughreevesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

boroughreeve

  1. từ tiếng Anh trung đạiburhreve
  2. từ tiếng Anh cổburhġerēfa“the governor of a town or city”

AI