Dịch

mayoress

danh từ (noun)
UK/meɪəˈɹɛs/US/meɪɚˈɛs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nữ thị trưởngdanh từA female mayor.
  2. Vợ của một thị trưởng (nam)danh từThe wife of a (male) mayor.
  3. Con gái hoặc bạn nữ của một nam thị trưởng được ông ta chọn giữ chức thị trưởngdanh từA daughter or female friend of a male mayor chosen by him to hold the title mayoress.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mayoressDạng gốc (base form)
  2. mayoressesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lady Mayoressdanh từVợ hoặc phối ngẫu nữ chính thức khác của Thị trưởng

Ví dụ

  • . .
  • , Teofila , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

mayor-ess

  1. từ tiếng Anh trung đạimeyresse

AI