Dịch

Lady Mayoress

danh từ (noun)
UK/ˈleɪ.di meɪəˈɹɛs/US/ˈleɪ.di meɪɚˈɛs/

Nghĩa chính

  1. Vợ hoặc phối ngẫu nữ chính thức khác của Thị trưởngdanh từThe wife or other official female consort of a Lord Mayor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Lady MayoressDạng gốc (base form)
  2. Ladies MayoressSố nhiều (plural)
  3. Ladies Mayoresses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. Lady MayoressesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • [ ,] Azra, . , , .

AI