Nghĩa chính
- Người giữ chức vụ nghi lễ trong hội đồng địa phương (khác với lãnh đạo hội đồng có thể được gọi là thị trưởng)danh từThe holder of a ceremonial post on a local council (distinct from the council leader who may be addressed as mayor).
- Thị trưởng của một thành phố lớndanh từThe mayor of a major city.
- Bản dịch thông thường của tiếng Đức Oberbürgermeister; một quan chức được bầu phụ trách một thành phố lớn của Đứcdanh từConventional translation of German Oberbürgermeister; an elected official in charge of a major German city.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Lord MayorDạng gốc (base form)
- Lords MayorSố nhiều (plural)
- Lord MayorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lord Mayor of Londondanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trưởng Thành phố Luân Đôn, Anh và là lãnh đạo của Tập đoàn Thành phố Luân Đôn |
| Lord Mayor's fooldanh từ | danh từ | Nhân vật tưởng tượng được cho là thích mọi thứ tốt đẹp và thật nhiều thứ đó |
| after the Lord Mayor's showcụm giới từ | cụm giới từ | Nói về một sự kiện đáng thất vọng hoặc trần tục xảy ra ngay sau một sự kiện thú vị, hoành tráng hoặc chiến thắng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- lordkết hợpthị trưởng