alcalde
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/alˈkalde/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- thị trưởng, quan chứcdanh từB1the mayor, the head of a city or municipality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alcaldeDạng gốc (base form)
- alcaldesSố nhiều (plural)
- alcaldilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- alcaldesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- alcaldesaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alcalde de la ciudad | Thị trưởng thành phố | |
| ser elegido alcalde | Được bầu làm thị trưởng | |
| alcalde mayordanh từ | danh từ | Thẩm phán khu vực |
| tener el padre alcaldeđộng từ | động từ | Có bạn bè ở vị trí cao |
| alcalde pedáneo | Thị trưởng quận, thị trưởng thị trấn nhỏ (một phân khu dành cho khu vực nông thôn ở các bang Sonora và Sinaloa của Mexico, dưới một sindicatura) | |
| teniente de alcalde | Phó thị trưởng | |
| elección de alcalde | Chưa có nghĩa | |
| alcalde de la cuadra | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Trò chơi bài alcalde
- A variation of brisca for three players, that is played with the forty-card pack of Spanish-suited playing cards.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc alcaldeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy đã thành công đắc cử thị trưởng.
- .Thị trưởng đã phát biểu trước công chúng.
- .Thị trưởng đã phát biểu trước một lượng lớn khán giả.