Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
burgomaestre
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tên trộm
danh từ
burgomaster
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burgomaestre
Dạng gốc
(base form)
burgomaestre
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
burgomaster
Thị trường (ở Đức và Hà lan)
Ví dụ
La
casa
familiar
de
Goethe
no
está
nada
mal
(
un
abuelo
burgomaestre
ayuda
,
supongo
):
cuatro
pisos
de
planta
generosa
,
con
pequeño
salón
de
baile
incluido
y
un
agradabilísimo
jardincito
en
el
que
hay
un
par
de
bancos
y
–
oh
milagro
de
tolerancia
–
un
par
de
ceniceros
.
AI
1
Tên trộm
1
Tên trộm
1
Tên trộm