Dịch

edil

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/eˈdil/

Nghĩa chính

  1. Chức danh chính thức cho một thị trưởngdanh từformal title for a mayor
  2. Quan thị chính (La Mã)qua tiếng Anhdanh từaedile

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. edilDạng gốc (base form)
  2. edilesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI