Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edilicio
C2
tính từ
(adjective)
/ediˈlisjo/
Nghĩa chính
1
Xây dựng
tính từ
building, construction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
edilicio
Dạng gốc
(base form)
edilici
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
edilicio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
edilici
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
建筑
jiàn zhù
Công trình kiến trúc, tòa nhà
馆
guǎn
Cơ sở, nhà, quán
房子
fáng zi
Căn nhà, tòa nhà
Tiếng Anh
building
Sự xây dựng, việc xây dựng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
edilicio
edilici
amente
Khi nói đến xây dựng
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
edil
AI
1
Xây dựng
1
Xây dựng
1
Xây dựng