Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ediliciamente
trạng từ
(adverb)
/ediˌliθjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Khi nói đến xây dựng
trạng từ
when it comes to construction
AI
1
Khi nói đến xây dựng
1
Khi nói đến xây dựng
1
Khi nói đến xây dựng