cacique
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈθike/nguồn
Nghĩa chính
- Thủ lĩnh (tù trưởng người da đỏ trong một bộ lạc)danh từchieftain (Indian chief in a tribe)
- Người mạnh mẽ, mèo béodanh từpowerful person, fat cat
- Thủ lĩnh bộ lạc ở Tây Ấn thuộc Tây Ban Nhaqua tiếng Anhdanh từcacique (bird)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cacique veranerodanh từ | danh từ | Chim vàng anh Baltimore |