Dịch

cacique

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈθike/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thủ lĩnh (tù trưởng người da đỏ trong một bộ lạc)danh từchieftain (Indian chief in a tribe)
  2. Người mạnh mẽ, mèo béodanh từpowerful person, fat cat
  3. Thủ lĩnh bộ lạc ở Tây Ấn thuộc Tây Ban Nhaqua tiếng Anhdanh từcacique (bird)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caciqueDạng gốc (base form)
  2. cacicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. caciquesGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cacicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cacique veranerodanh từChim vàng anh Baltimore

AI