Dịch

chieftaindom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chiefdomdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of chiefdom (all senses)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chieftaindomDạng gốc (base form)
  2. chieftaindomsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI