Dịch

police chief

danh từ (noun)
US/pəˈlis ˈtʃif/

Nghĩa chính

  1. Người đứng đầu hoặc lãnh đạo sở cảnh sát hoặc cơ quan cảnh sát của chính quyền địa phươngdanh từThe head or leader of a police department or constabulary of a local government.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. police chiefDạng gốc (base form)
  2. police chiefsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI