Dịch

首

HSK4
Hay gặp
Hán-Việt: thủ
shǒu

Nghĩa chính

  1. Đầuhead
  2. Người đứng đầu, thủ lĩnhchief
  3. Đầu tiên, trước nhấtfirst (occasion, thing etc)
  4. Bàiclassifier for poems, songs etc

Chữ và bộ thủ (character, radical)

首
shǒuthủ
Bộ: 首 · thủ (đầu)9 nét
head; first; leader, chief; a poem; Kangxi radical 185

Cụm từ (phrase)

昂首Ngẩng đầu
首先Trước hết, đầu tiên, trước tiên
首席Trưởng, hàng đầu
首相Thủ tướng
首脑Người đứng đầu
首要Quan trọng hàng đầu
首次Đầu tiên
首都Thủ đô

Ví dụ

  • ?Bài hát ấy cũng hay đấy chứ?
  • ?Bạn biết đây là bài hát gì không?
  • ?Bạn biết đây là bài hát gì không?

AI