Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chief reason
US
/ˈ
tʃ
i
f
ˈɹ
i
z
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Lý do chính
Ví dụ
The
chief
reason
for
his
success
is
hard
work
.
Lý do chính cho thành công của anh ấy là sự chăm chỉ.
Xuất hiện ở từ khác
chief
kết hợp
lý do chính
AI
1
Lý do chính
1
Lý do chính
1
Lý do chính