Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- thống đốc, quan tổng đốcdanh từB1the chief executive officer of a first-level administrative division of a country
- bộ điều tốc, bộ hạn chế tốc độdanh từB2a device which regulates or controls a machine's action through automatic feedback
- thành viên ban quản trị, ủy viên hội đồngdanh từB2a member of a decision-making body for a larger organization
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- governorDạng gốc (base form)
- governorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| board of governors | Ban quản trị | |
| governor generaldanh từ | danh từ | Toàn quyền |
| lieutenant governordanh từ | danh từ | Phó thống đốc |
| prison governor | Giám thị trại giam | |
| state governor | Thống đốc bang | |
| centrifugal governor | Bộ điều tốc ly tâm | |
| governor-generaldanh từ | danh từ | Tổng đốc |
| governor-general-in-councildanh từ | danh từ | Toàn quyền của một quốc gia thành viên thuộc Khối thịnh vượng chung Anh hành động với sự tư vấn và đồng ý của Hội đồng Cơ mật quốc gia, thường là một phương tiện chính thức để mang lại hiệu lực pháp lý cho các quyết định của nội các |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Cha
- Cha, bốFather.
Ví dụ
- 2026 — 2028.Các cố vấn hàng đầu và những người thân cận với Kamala Harris đang bất đồng về việc liệu bà có nên trở về quê nhà để tranh cử chức thống đốc bang California vào năm 2026 hay không — và mọi chuyện phụ thuộc vào việc họ có tin rằng bà có thể giành được đề cử ứng viên tổng thống của Đảng Dân chủ trong cuộc bầu cử sơ bộ dự kiến đầy cạnh tranh vào năm 2028 hay không.
- .Bộ điều tốc trên bơm cao áp giới hạn tốc độ khi động cơ chạy không tải.
- kẻ thống trị và những người bị trị
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc governorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigovernour
- từ tiếng Pháp cổgouvreneur
- từ tiếng Latinhgubernator
Cùng gốc (doublet)gubernator