Dịch

seneschal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người quản lý, đặc biệt là người (lịch sử) phụ trách tài sản của một nhà quý tộc thời trung cổdanh từA steward, particularly (historical) one in charge of a medieval nobleman's estate.
  2. Sĩ quan của vương miện ở Pháp cuối thời trung cổ và đầu hiện đại, từng giữ chức vụ thống đốc và chánh án của triều đình ở Normandy và Languedocdanh từAn officer of the crown in late medieval and early modern France who served as a kind of governor and chief justice of the royal court in Normandy and Languedoc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seneschalDạng gốc (base form)
  2. seneschalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiseneschal
  2. từ tiếng Pháp cổseneschal
  3. từ tiếng Latinh trung đạisiniscalcus

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , , .
  • , .

AI