seneschal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người quản lý, đặc biệt là người (lịch sử) phụ trách tài sản của một nhà quý tộc thời trung cổdanh từA steward, particularly (historical) one in charge of a medieval nobleman's estate.
- Sĩ quan của vương miện ở Pháp cuối thời trung cổ và đầu hiện đại, từng giữ chức vụ thống đốc và chánh án của triều đình ở Normandy và Languedocdanh từAn officer of the crown in late medieval and early modern France who served as a kind of governor and chief justice of the royal court in Normandy and Languedoc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seneschalDạng gốc (base form)
- seneschalsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiseneschal
- từ tiếng Pháp cổseneschal
- từ tiếng Latinh trung đạisiniscalcus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc seneschalTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , , , .
- , .