Nghĩa chính
- Chức vụ hoặc chức vụ của một vị tướngdanh từThe position or office of a general.
- Nhiệm kỳ của tướng quân độidanh từThe term of office of a military general.
- Các kỹ năng hoặc hiệu suất của một vị tướng giỏi; lãnh đạo quân sự, chiến lượcdanh từThe skills or performance of a good general; military leadership, strategy.
- Bằng cách mở rộng, lãnh đạo, quản lý tốtdanh từBy extension, leadership, good management.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- generalshipDạng gốc (base form)
- generalshipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| governor-generalshipdanh từ | danh từ | Xem governor-general |
Ví dụ
- Washington's , .
- Saxe's .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc generalshipNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha