Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
generalcy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cấp bậc hoặc chức vụ của một vị tướng
danh từ
The rank or office of a general.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
generalcy
Dạng gốc
(base form)
generalc
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
generalship
Nguồn gốc
(etymology)
general
+
-cy
AI
1
Cấp bậc hoặc chức vụ của một vị tướng
1
Cấp bậc hoặc chức vụ của một vị tướng
1
Cấp bậc hoặc chức vụ của một vị tướng